prose là gì?

/prəʊz/Danh từ

prose nghĩa là văn xuôi lối hành văn tự nhiên

Hình minh họa từ prose - văn xuôi lối hành văn tự nhiên

Ví dụ với prose

  • We can see a prose here.

    Chúng ta có thể thấy một văn xuôi lối hành văn tự nhiên ở đây.

  • A1We can see a prose here.

    Chúng ta có thể thấy một văn xuôi lối hành văn tự nhiên ở đây.

  • B1Understanding the role of prose is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của văn xuôi lối hành văn tự nhiên là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how prose influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy văn xuôi lối hành văn tự nhiên ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với prose

  • common prose: văn xuôi lối hành văn tự nhiên phổ biến
  • essential prose: văn xuôi lối hành văn tự nhiên thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • non-verse writing: lối văn xuôi

Mẹo ghi nhớ

Cuốn tiểu thuyết được viết bằng lối văn xuôi prose trong sáng và giàu tính hiện thực.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →