motif là gì?

/məʊˈtiːf/Danh từ

motif nghĩa là mô-típ chủ đề lặp lại trong tác phẩm

Hình minh họa từ motif - mô-típ chủ đề lặp lại trong tác phẩm

Ví dụ với motif

  • We can see a motif here.

    Chúng ta có thể thấy một mô-típ chủ đề lặp lại trong tác phẩm ở đây.

  • A1We can see a motif here.

    Chúng ta có thể thấy một mô-típ chủ đề lặp lại trong tác phẩm ở đây.

  • B1Understanding the role of motif is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của mô-típ chủ đề lặp lại trong tác phẩm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how motif influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy mô-típ chủ đề lặp lại trong tác phẩm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với motif

  • common motif: mô-típ chủ đề lặp lại trong tác phẩm phổ biến
  • essential motif: mô-típ chủ đề lặp lại trong tác phẩm thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • recurring theme: chủ đề lặp lại

Mẹo ghi nhớ

Hình ảnh cánh buồm là motif chủ đề xuyên suốt biểu tượng cho khát vọng tự do.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →