doctorate là gì?

/ˈdɒktərət/Danh từ

doctorate nghĩa là học vị tiến sĩ học thuật

Hình minh họa từ doctorate - học vị tiến sĩ học thuật

Ví dụ với doctorate

  • We can see a doctorate here.

    Chúng ta có thể thấy một học vị tiến sĩ học thuật ở đây.

  • A1We can see a doctorate here.

    Chúng ta có thể thấy một học vị tiến sĩ học thuật ở đây.

  • B1Understanding the role of doctorate is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của học vị tiến sĩ học thuật là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how doctorate influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy học vị tiến sĩ học thuật ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với doctorate

  • common doctorate: học vị tiến sĩ học thuật phổ biến
  • essential doctorate: học vị tiến sĩ học thuật thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • doctoral degree: bằng tiến sĩ

Mẹo ghi nhớ

Bảo vệ thành công luận án để đón nhận học vị tiến sĩ doctorate danh giá.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →