adversary là gì?
adversary nghĩa là đối thủ kẻ thù nghịch

Ví dụ với adversary
The chess champion respected his formidable adversary across the board.
Nhà vô địch cờ vua tôn trọng đối thủ đáng gờm của mình ở phía bên kia bàn cờ.
A1Treat your adversary with dignity during competition.
Hãy đối xử với đối thủ của bạn bằng sự tôn trọng trong suốt cuộc thi.
B1The skilled debater dismantled every argument presented by her political adversary.
Người tranh luận lành nghề đã tháo gỡ từng lập luận do đối thủ chính trị của cô đưa ra.
B2Sun Tzu famously emphasized that comprehending an adversary's psychological weaknesses guarantees battlefield preeminence without fighting.
Tôn Tử nổi tiếng nhấn mạnh rằng việc thấu hiểu những điểm yếu tâm lý của đối phương sẽ đảm bảo ưu thế trên chiến trường mà không cần giao tranh.
Cụm từ thường đi với adversary
- formidable adversary: đối thủ đáng gờm
- political adversary: đối thủ chính trị
Từ trái nghĩa
- ally: đồng minh kết giao
- supporter: người ủng hộ
Mẹo ghi nhớ
Adverse (bất lợi, ngược lại) -> adversary là người đứng ở phía đối địch chống lại ta.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- stranger người lạ người xa lạ
- camaraderie tình bạn chiến hữu sự gắn bó keo sơn
- rapport mối quan hệ hòa hợp sự đồng cảm thấu hiểu
- feud mối thù hận truyền kiếp
- courtship thời gian tán tỉnh hẹn hò tìm hiểu
- betrayal sự phản bội bội bạc
- quarrel cuộc cãi vã xích mích
- protégé người được bảo trợ dìu dắt
- protege người học trò tài năng được đỡ đầu
- benefactor nhà hảo tâm tài trợ bảo trợ
- comrade đồng chí cùng chung chí hướng
- nemesis kẻ thù không đội trời chung