adversary là gì?

/ˈædvəsəri/Danh từ

adversary nghĩa là đối thủ kẻ thù nghịch

Hình minh họa từ adversary - đối thủ kẻ thù nghịch

Ví dụ với adversary

  • The chess champion respected his formidable adversary across the board.

    Nhà vô địch cờ vua tôn trọng đối thủ đáng gờm của mình ở phía bên kia bàn cờ.

  • A1Treat your adversary with dignity during competition.

    Hãy đối xử với đối thủ của bạn bằng sự tôn trọng trong suốt cuộc thi.

  • B1The skilled debater dismantled every argument presented by her political adversary.

    Người tranh luận lành nghề đã tháo gỡ từng lập luận do đối thủ chính trị của cô đưa ra.

  • B2Sun Tzu famously emphasized that comprehending an adversary's psychological weaknesses guarantees battlefield preeminence without fighting.

    Tôn Tử nổi tiếng nhấn mạnh rằng việc thấu hiểu những điểm yếu tâm lý của đối phương sẽ đảm bảo ưu thế trên chiến trường mà không cần giao tranh.

Cụm từ thường đi với adversary

  • formidable adversary: đối thủ đáng gờm
  • political adversary: đối thủ chính trị

Từ đồng nghĩa

  • opponent: đối thủ đối kháng
  • rival: kình địch tranh đua

Từ trái nghĩa

  • ally: đồng minh kết giao
  • supporter: người ủng hộ

Mẹo ghi nhớ

Adverse (bất lợi, ngược lại) -> adversary là người đứng ở phía đối địch chống lại ta.

Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ

Xem toàn bộ 52 từ chủ đề Các mối quan hệ →