Roommate là gì?
Roommate nghĩa là Bạn cùng phòng

Ví dụ với Roommate
They agreed on a weekly cleaning chore schedule to maintain harmony with their new roommate.
Họ đã thống nhất lịch dọn dẹp hàng tuần để giữ hòa khí với người bạn cùng phòng mới
A1My roommate and I split the monthly rent and grocery bills equally.
Bạn cùng phòng và tôi chia đều tiền thuê nhà và hóa đơn đi chợ hàng tháng.
B1Having a considerate roommate makes living away from family far more comforting for students.
Có một người bạn cùng phòng biết quan tâm giúp việc sống xa gia đình trở nên an ủi hơn rất nhiều đối với sinh viên.
B2Navigating differing circadian sleep rhythms requires clear boundary setting between cohabitating roommates.
Việc thích ứng với nhịp sinh học giấc ngủ khác nhau đòi hỏi phải thiết lập ranh giới rõ ràng giữa các bạn cùng phòng sống chung.
Cụm từ thường đi với Roommate
- college roommate: bạn cùng phòng đại học
- share an apartment with a roommate: chia sẻ căn hộ với bạn cùng phòng
- good roommate: người bạn cùng phòng tốt
Từ đồng nghĩa
- flatmate: bạn cùng căn hộ
- housemate: bạn cùng nhà
Mẹo ghi nhớ
Rung mệt (Roommate) - ở chung phòng với bạn cùng phòng vui vẻ đến rung rinh cả phòng.
Từ vựng khác chủ đề Các mối quan hệ
- Classmate Bạn cùng lớp, bạn học
- Neighbor Người hàng xóm, láng giềng
- Confidant Người bạn tâm sự kín đáo, người đáng tin cậy để giãi bày
- Peer Người đồng trang lứa, người đồng cấp bậc
- associate cộng sự đối tác liên kết
- adversary đối thủ kẻ thù nghịch
- stranger người lạ người xa lạ
- camaraderie tình bạn chiến hữu sự gắn bó keo sơn
- rapport mối quan hệ hòa hợp sự đồng cảm thấu hiểu
- feud mối thù hận truyền kiếp
- courtship thời gian tán tỉnh hẹn hò tìm hiểu
- betrayal sự phản bội bội bạc