begonia là gì?

/bɪˈɡəʊniə/Danh từ

begonia nghĩa là hoa thu hải đường

Hình minh họa từ begonia - hoa thu hải đường

Ví dụ với begonia

  • We can see a begonia here.

    Chúng ta có thể thấy một hoa thu hải đường ở đây.

  • A1We can see a begonia here.

    Chúng ta có thể thấy một hoa thu hải đường ở đây.

  • B1Understanding the role of begonia is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của hoa thu hải đường là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how begonia influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hoa thu hải đường ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với begonia

  • common begonia: hoa thu hải đường phổ biến
  • essential begonia: hoa thu hải đường thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • flowering plant: hoa cảnh

Mẹo ghi nhớ

Hoa thu hải đường begonia cánh mỏng xinh xắn làm cảnh.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →