gibbon là gì?
gibbon nghĩa là vượn tay dài

Ví dụ với gibbon
We can see a gibbon here.
Chúng ta có thể thấy một vượn tay dài ở đây.
A1We can see a gibbon here.
Chúng ta có thể thấy một vượn tay dài ở đây.
B1Understanding the role of gibbon is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vượn tay dài là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how gibbon influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vượn tay dài ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với gibbon
- common gibbon: vượn tay dài phổ biến
- essential gibbon: vượn tay dài thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- primate: linh trưởng
Mẹo ghi nhớ
Vượn gibbon chuyền cành thoăn thoắt và hót vang rừng.