stork là gì?

/stɔːk/Danh từ

stork nghĩa là chim cò / chim hạc

Hình minh họa từ stork - chim cò / chim hạc

Ví dụ với stork

  • We can see a stork here.

    Chúng ta có thể thấy một chim cò / chim hạc ở đây.

  • A1We can see a stork here.

    Chúng ta có thể thấy một chim cò / chim hạc ở đây.

  • B1Understanding the role of stork is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của chim cò / chim hạc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how stork influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chim cò / chim hạc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với stork

  • common stork: chim cò / chim hạc phổ biến
  • essential stork: chim cò / chim hạc thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • wader: chim lội nước

Mẹo ghi nhớ

Chim cò stork chân dài sải bước kiếm ăn trên đồng lúa.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →