Cow là gì?
Cow nghĩa là Con bò

Ví dụ với Cow
Kobe cows in Japan receive surprisingly good treatment: listening to classical music, showering in beer, etc.
Những chú bò Kobe ở Nhật Bản nhận được sự chăm sóc tốt đáng ngạc nhiên: nghe nhạc cổ điển, tắm bằng bia,…
A1The farmer milks his cows every morning.
Người nông dân vắt sữa bò mỗi buổi sáng.
B1The mobile gaming division has become a reliable cash cow for the entertainment company.
Mảng trò chơi di động đã trở thành cỗ máy in tiền đáng tin cậy cho công ty giải trí.
B2The government healthcare subsidy remained a sacred cow that politicians refused to touch.
Khoản trợ cấp y tế của chính phủ vẫn là điều bất khả xâm phạm mà các chính trị gia không dám đụng đến.
Cụm từ thường đi với Cow
- cash cow: nguồn kiếm tiền béo bở, cỗ máy in tiền
- sacred cow: điều bất khả xâm phạm (không được chỉ trích)
- dairy cow: bò sữa
Từ đồng nghĩa
- cattle: đàn bò/gia súc
- bovine: thuộc loài bò
Mẹo ghi nhớ
Cào (Cow) cỏ xanh non cho đàn bò ăn no nê.