Ox là gì?
Ox nghĩa là Con bò đực

Ví dụ với Ox
Chicken meat is white, whereas that of an ox is red.
Thịt gà là thịt trắng, trong khi đó thịt bò là thịt đỏ
A1The strong ox pulled the heavy wooden cart up the steep hill.
Con bò đực khỏe mạnh đã kéo chiếc xe gỗ nặng trịch lên ngọn đồi dốc.
B1Despite his advanced age, the veteran blacksmith was still as strong as an ox.
Dù đã cao tuổi, người thợ rèn kỳ cựu vẫn khỏe mạnh như một con bò đực.
B2Historically, teams of oxen were essential for breaking tough virgin soil across early agricultural settlements.
Trong lịch sử, những đàn bò đực là yếu tố thiết yếu để khai phá những vùng đất hoang cứng nhắc tại các khu định cư nông nghiệp sơ khai.
Cụm từ thường đi với Ox
- strong as an ox: khỏe như bò tót, sức vóc phi thường
- ox cart: xe bò kéo
- yoke of oxen: đôi bò kéo cày
Từ đồng nghĩa
- bullock: bò đực thiến
- steer: bò đực non
Từ trái nghĩa
- cow: bò cái
Mẹo ghi nhớ
Óc (Ox) bò đực to khỏe, kéo cày băng băng trên đồng ruộng.