Ox là gì?

/ɑks/Danh từ

Ox nghĩa là Con bò đực

Hình minh họa từ Ox - Con bò đực

Ví dụ với Ox

  • Chicken meat is white, whereas that of an ox is red.

    Thịt gà là thịt trắng, trong khi đó thịt bò là thịt đỏ

  • A1The strong ox pulled the heavy wooden cart up the steep hill.

    Con bò đực khỏe mạnh đã kéo chiếc xe gỗ nặng trịch lên ngọn đồi dốc.

  • B1Despite his advanced age, the veteran blacksmith was still as strong as an ox.

    Dù đã cao tuổi, người thợ rèn kỳ cựu vẫn khỏe mạnh như một con bò đực.

  • B2Historically, teams of oxen were essential for breaking tough virgin soil across early agricultural settlements.

    Trong lịch sử, những đàn bò đực là yếu tố thiết yếu để khai phá những vùng đất hoang cứng nhắc tại các khu định cư nông nghiệp sơ khai.

Cụm từ thường đi với Ox

  • strong as an ox: khỏe như bò tót, sức vóc phi thường
  • ox cart: xe bò kéo
  • yoke of oxen: đôi bò kéo cày

Từ đồng nghĩa

  • bullock: bò đực thiến
  • steer: bò đực non

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Óc (Ox) bò đực to khỏe, kéo cày băng băng trên đồng ruộng.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →