Dolphin là gì?

/ˈdɑːlfɪn/Danh từ

Dolphin nghĩa là Cá heo

Hình minh họa từ Dolphin - Cá heo

Ví dụ với Dolphin

  • Dolphins are known for their high intelligence and friendly nature.

    Cá heo được biết đến với trí thông minh cao và bản tính thân thiện

  • A1We saw friendly dolphins jumping playfully out of the blue water.

    Chúng tôi nhìn thấy những chú cá heo thân thiện nhảy lên tinh nghịch khỏi làn nước xanh.

  • B1Marine biologists observe that dolphins communicate using an intricate series of whistles and clicks.

    Các nhà sinh học biển quan sát thấy cá heo giao tiếp bằng một chuỗi tiếng huýt và tiếng tách phức tạp.

  • B2The establishment of protected marine corridors has helped migratory dolphin pods avoid hazardous commercial fishing nets.

    Việc thiết lập các hành lang biển được bảo vệ đã giúp các đàn cá heo di cư tránh được những tấm lưới đánh cá thương mại nguy hiểm.

Cụm từ thường đi với Dolphin

  • dolphin pod: đàn cá heo
  • swim with dolphins: bơi cùng cá heo
  • bottlenose dolphin: cá heo mũi chai

Từ đồng nghĩa

  • porpoise: cá heo chuột
  • marine mammal: động vật có vú ở biển

Mẹo ghi nhớ

Đỏ phơi (Dolphin) ngoài nắng, chú cá heo thông minh nhảy múa tung tăng dưới nước biển xanh ngắt.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →