Shark là gì?
Shark nghĩa là Cá mập

Ví dụ với Shark
Great white sharks are apex predators in ocean ecosystems.
Cá mập trắng lớn là loài săn mồi đỉnh cao trong hệ sinh thái đại dương
A1The great white shark has razor-sharp teeth for hunting fish.
Cá mập trắng lớn có hàm răng sắc như dao cạo để săn cá.
B1Desperate for emergency capital, the small business owner unfortunately borrowed money from ruthless loan sharks.
Bế tắc vì cần vốn khẩn cấp, người chủ doanh nghiệp nhỏ không may đã vay tiền từ những kẻ cho vay nặng lãi tàn nhẫn.
B2Pitching an early-stage startup to seasoned venture capitalists feels like stepping right into a ferocious shark tank.
Thuyết trình về công ty khởi nghiệp giai đoạn đầu trước các nhà đầu tư mạo hiểm kỳ cựu mang lại cảm giác hệt như bước thẳng vào một bể cá mập hung dữ.
Cụm từ thường đi với Shark
- loan shark: kẻ cho vay nặng lãi
- shark tank: môi trường cạnh tranh khốc liệt
- card shark: tay chơi bài bịp siêu hạng
Từ đồng nghĩa
- apex marine predator: loài săn mồi đầu bảng ở biển
Mẹo ghi nhớ
Sắc (Shark) bén như hàm răng cá mập trắng giữa lòng đại dương bao la.