Wolf là gì?

/wʊlf/Danh từ

Wolf nghĩa là Chó sói

Hình minh họa từ Wolf - Chó sói

Ví dụ với Wolf

  • Wolves typically hunt together in closely bonded packs.

    Chó sói thường đi săn cùng nhau theo bầy đàn gắn kết

  • A1A pack of wild wolves howled together under the bright full moon.

    Một đàn sói hoang cùng nhau hú vang dưới ánh trăng tròn vằng vặc.

  • B1If you constantly cry wolf about minor setbacks, nobody will believe you when a real crisis strikes.

    Nếu bạn liên tục báo động giả về những trở ngại nhỏ, sẽ chẳng còn ai tin bạn khi có khủng hoảng thực sự xảy ra.

  • B2The reintroduction of apex predator wolves to Yellowstone National Park triggered a transformative trophic cascade across the ecosystem.

    Việc tái đưa loài săn mồi đầu bảng như chó sói vào Vườn Quốc gia Yellowstone đã kích hoạt một chuỗi phục hồi sinh thái ngoạn mục trên toàn hệ sinh thái.

Cụm từ thường đi với Wolf

  • lone wolf: người thích hành động đơn độc
  • cry wolf: báo động giả, làm mất lòng tin của mọi người
  • keep the wolf from the door: kiếm đủ sống qua ngày, tránh khỏi đói nghèo

Từ đồng nghĩa

  • canine predator: loài săn mồi họ chó
  • timber wolf: chó sói xám

Mẹo ghi nhớ

Uống (Wolf) nước suối mát rồi cất tiếng hú vang dưới ánh trăng là bầy chó sói dũng mãnh.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →