Pig là gì?
Pig nghĩa là Con lợn/heo

Ví dụ với Pig
Despite their reputation, pigs are actually pretty smart.
Trái với danh tiếng của mình, loài lợn thực ra khá thông minh
A1The farmer feeds the pigs with yellow corn and fresh vegetables.
Người nông dân cho đàn heo ăn ngô vàng và rau tươi.
B1We decided to pig out on pizza and ice cream after finishing our final exams.
Chúng tôi quyết định ăn thỏa thuê bánh pizza và kem sau khi thi xong kỳ thi cuối kỳ.
B2Volunteers served as human guinea pigs during the initial clinical trials for the promising vaccine.
Các tình nguyện viên đã đóng vai trò như những vật thí nghiệm trong các thử nghiệm lâm sàng ban đầu cho loại vắc-xin đầy hứa hẹn.
Cụm từ thường đi với Pig
- when pigs fly: chuyện không tưởng, mặt trời mọc đằng tây
- pig out: ăn thùng uống vại, ăn thỏa thuê
- guinea pig: vật thí nghiệm, chuột bạch
Từ đồng nghĩa
- swine: loài lợn
- hog: lợn nuôi lấy thịt
Mẹo ghi nhớ
Bích (Pig) ném trái bóng bích vào chuồng heo làm đàn heo kêu ụt ịt.