Horse là gì?
Horse nghĩa là Con ngựa

Ví dụ với Horse
The princess always waits for a prince riding a white horse.
Công chúa luôn chờ một chàng hoàng tử bạch mã
A1She learned to ride a horse when she was ten.
Cô ấy đã học cưỡi ngựa từ khi lên mười tuổi.
B1Hold your horses, we need to read the instructions carefully first.
Bình tĩnh nào, chúng ta cần đọc kỹ hướng dẫn trước đã.
B2The independent candidate emerged as a surprising dark horse in the national presidential election.
Ứng viên độc lập đã nổi lên như một nhân tố bí ẩn đầy bất ngờ trong cuộc bầu cử tổng thống toàn quốc.
Cụm từ thường đi với Horse
- dark horse: nhân tố bí ẩn, người bất ngờ thành công
- hold your horses: hãy kiên nhẫn, bình tĩnh đừng vội
- horse around: đùa giỡn, quậy phá ồn ào
Từ đồng nghĩa
- steed: tuấn mã, chiến mã
- equine: thuộc loài ngựa
Mẹo ghi nhớ
Hò hét (Horse) cổ vũ chú tuấn mã phi nước đại về đích.