Dog là gì?

/dɔg/Danh từ

Dog nghĩa là Con chó

Hình minh họa từ Dog - Con chó

Ví dụ với Dog

  • I have a pet dog named Leo.

    Tôi có một chú cún cưng tên là Leo

  • A1He takes his dog for a walk every evening.

    Anh ấy dắt chó đi dạo mỗi buổi tối.

  • B1After working 12 hours straight, I was dog-tired.

    Sau khi làm việc 12 tiếng liên tục, tôi mệt rã rời.

  • B2Guide dogs play an invaluable role in enhancing the mobility of visually impaired individuals.

    Chó dẫn đường đóng vai trò vô giá trong việc hỗ trợ việc đi lại của người khiếm thị.

Cụm từ thường đi với Dog

  • dog-tired: mệt lả người, kiệt sức
  • barking dog: chó sủa
  • guide dog: chó dẫn đường cho người mù

Từ đồng nghĩa

  • canine: thuộc họ chó
  • hound: chó săn

Mẹo ghi nhớ

Đón (dog) chú cún cưng trở về nhà sau chuyến đi xa.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →