Cat là gì?
Cat nghĩa là Con mèo

Ví dụ với Cat
The neighbor’s cat is a beautiful one with black fur.
Con mèo nhà hàng xóm là một con mèo xinh đẹp với bộ lông màu đen
A1My cat likes sleeping on the sofa.
Con mèo của tôi thích ngủ trên ghế sofa.
B1Don't let the cat out of the bag before the surprise party.
Đừng để lộ bí mật trước buổi tiệc bất ngờ nhé.
B2It was raining cats and dogs, causing severe flooding in the downtown area.
Trời mưa như trút nước, gây ngập lụt cục bộ tại khu vực trung tâm.
Cụm từ thường đi với Cat
- let the cat out of the bag: vô tình để lộ bí mật
- stray cat: mèo hoang
- rain cats and dogs: mưa như trút nước
Từ đồng nghĩa
- feline: thuộc họ mèo
Mẹo ghi nhớ
Cắn (cat) miếng cá ngon lành là chú mèo con đáng yêu.