Chicken là gì?

/ˈʧɪkən/Danh từ

Chicken nghĩa là Con gà

Hình minh họa từ Chicken - Con gà

Ví dụ với Chicken

  • My family’s farm has over 200 chickens.

    Nông trại nhà tôi có hơn 200 con gà

  • A1We had delicious fried chicken for dinner.

    Chúng tôi đã ăn món gà rán ngon tuyệt cho bữa tối.

  • B1He wanted to go bungee jumping but chickened out at the last minute.

    Anh ấy định nhảy bungee nhưng đã nhát gan rút lui vào phút chót.

  • B2Consumers increasingly prefer certified free-range chicken over factory-farmed poultry.

    Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng thịt gà thả vườn được chứng nhận hơn là gia cầm nuôi công nghiệp.

Cụm từ thường đi với Chicken

  • chicken out: nhát gan, rút lui vì sợ
  • roast chicken: gà nướng
  • free-range chicken: gà thả vườn

Từ đồng nghĩa

  • poultry: gia cầm
  • fowl: chim/gà gia cầm

Mẹo ghi nhớ

Chiếc kèn (Chicken) kêu te te làm đàn gà giật mình bỏ chạy.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →