Bear là gì?
Bear nghĩa là Con gấu

Ví dụ với Bear
Beware of the bear when camping in the forest.
Hãy cẩn thận với loài gấu khi cắm trại trong rừng
A1I saw a big bear at the zoo.
Tôi nhìn thấy một con gấu lớn ở sở thú.
B1Please bear in mind that seats are limited.
Xin hãy ghi nhớ rằng số lượng chỗ ngồi có hạn.
B2He could no longer bear the pressure from his work.
Anh ấy không thể chịu đựng thêm áp lực từ công việc nữa.
Cụm từ thường đi với Bear
- polar bear: gấu bắc cực
- bear in mind: ghi nhớ điều gì
- bear the responsibility: gánh vác trách nhiệm
Từ đồng nghĩa
- endure: chịu đựng (động từ)
- tolerate: khoan dung, chịu đựng
Từ trái nghĩa
- yield: nhượng bộ, buông bỏ
Mẹo ghi nhớ
Nhìn con gấu (bear) đang bẻ (bear) cành cây ăn quả ngọt.