Swan là gì?

/swɑːn/Danh từ

Swan nghĩa là Thiên nga

Hình minh họa từ Swan - Thiên nga

Ví dụ với Swan

  • A pair of graceful white swans drifted serenely across the mirror-like palace moat.

    Một đôi thiên nga trắng duyên dáng trôi lững lờ thanh bình qua con hào cung điện như gương.

  • A1The white swan curved its long elegant neck while gliding across the lake.

    Con thiên nga trắng uốn chiếc cổ dài thanh lịch khi lướt qua hồ.

  • B1Mute swans form lifelong monogamous pair bonds, jointly defending nesting reeds and brooding newly hatched cygnets.

    Thiên nga câm hình thành các mối gắn kết một vợ một chồng suốt đời, cùng nhau bảo vệ đám lau sậy làm tổ và ấp những chú thiên nga con mới nở.

  • B2The metaphor of the "black swan" denotes highly improbable outlier occurrences that exert transformative historical ramifications.

    Phép ẩn dụ "thiên nga đen" biểu thị những sự kiện ngoại lệ rất khó xảy ra nhưng lại gây ra những hậu quả lịch sử mang tính chuyển biến.

Cụm từ thường đi với Swan

  • graceful swan: thiên nga duyên dáng
  • black swan: thiên nga đen / sự kiện bất ngờ
  • swan song: bài ca thiên nga / tác phẩm cuối đời

Từ đồng nghĩa

  • aquatic cygnet parent: loài chim nước quý phái

Mẹo ghi nhớ

Su suýt oan (Swan) - đôi thiên nga trắng muốt bơi lội thanh tao trên mặt hồ.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →