Music là gì?
Music nghĩa là Âm nhạc

Ví dụ với Music
Everyone loves music.
Tất cả mọi người đều yêu âm nhạc
A1I enjoy listening to soft pop music while relaxing in my room.
Tôi thích nghe nhạc pop nhẹ nhàng khi thư giãn trong phòng của mình.
B1Studies confirm that instrumental classical music enhances focus and reduces test anxiety.
Các nghiên cứu xác nhận rằng nhạc cổ điển không lời giúp nâng cao khả năng tập trung và giảm lo âu khi thi cử.
B2Ethnomusicologists study traditional folk music to decode sociological structures of nomadic tribes.
Các nhà nhân chủng âm nhạc học nghiên cứu âm nhạc dân gian truyền thống để giải mã cấu trúc xã hội học của các bộ lạc du mục.
Cụm từ thường đi với Music
- listen to music: nghe nhạc
- classical music: âm nhạc cổ điển
- background music: nhạc nền
Từ đồng nghĩa
- tunes: giai điệu bài hát
- melody: giai điệu
- harmonies: thanh âm hòa quyện
Từ trái nghĩa
- silence: sự tĩnh lặng
Mẹo ghi nhớ
Miu xích (Music) - chú mèo miu thích thú nghe âm nhạc du dương bên cửa sổ.