pulsar là gì?

/ˈpʌlsɑː/Danh từ

pulsar nghĩa là sao neutron quay cực nhanh phát xung sóng

Hình minh họa từ pulsar - sao neutron quay cực nhanh phát xung sóng

Ví dụ với pulsar

  • We can see a pulsar here.

    Chúng ta có thể thấy một sao neutron quay cực nhanh phát xung sóng ở đây.

  • A1We can see a pulsar here.

    Chúng ta có thể thấy một sao neutron quay cực nhanh phát xung sóng ở đây.

  • B1Understanding the role of pulsar is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của sao neutron quay cực nhanh phát xung sóng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how pulsar influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sao neutron quay cực nhanh phát xung sóng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với pulsar

  • common pulsar: sao neutron quay cực nhanh phát xung sóng phổ biến
  • essential pulsar: sao neutron quay cực nhanh phát xung sóng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • pulsating star: ngôi sao phát xung

Mẹo ghi nhớ

Ngôi sao pulsar phát ra các chùm sóng vô tuyến đều đặn tựa như ngọn hải đăng vũ trụ.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →