Author là gì?

/ˈɔθər/Danh từ

Author nghĩa là Tác giả

Hình minh họa từ Author - Tác giả

Ví dụ với Author

  • Do you remember who is the author of ‘War and Peace’?

    Cậu có nhớ ai là tác giả tiểu thuyết ‘Chiến tranh và Hòa bình’ không?

  • A1She is the author of a popular fantasy series for children.

    Cô ấy là tác giả của một bộ truyện kỳ ảo nổi tiếng dành cho thiếu nhi.

  • B1The acclaimed author gave an insightful talk about the craft of fiction writing at the library.

    Vị tác giả nổi tiếng đã có buổi nói chuyện sâu sắc về nghệ thuật viết tiểu thuyết tại thư viện.

  • B2Literary critics contend that an author’s autobiographical experiences inevitably permeate their prose.

    Các nhà phê bình văn học cho rằng trải nghiệm tự truyện của tác giả tất yếu sẽ thấm đẫm vào văn phong của họ.

Cụm từ thường đi với Author

  • best-selling author: tác giả có sách bán chạy nhất
  • prolific author: tác giả viết nhiều, sung sức
  • book author: tác giả cuốn sách

Từ đồng nghĩa

  • writer: nhà văn
  • novelist: tiểu thuyết gia
  • scribe: người viết

Từ trái nghĩa

  • reader: độc giả

Mẹo ghi nhớ

O thơ (Author) - tác giả ngồi ngâm nga những vần thơ bên trang sách mới.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →