Collection là gì?
Collection nghĩa là Bộ sưu tập

Ví dụ với Collection
Gucci’s winter collection is remarkably wonderful.
Bộ sưu tập mùa đông của nhà mốt Gucci tuyệt vời một cách xuất sắc
A1He has an impressive stamp collection from many different countries.
Anh ấy có một bộ sưu tập tem ấn tượng từ nhiều quốc gia khác nhau.
B1The gallery unveiled a stunning collection of post-impressionist French landscape paintings.
Phòng tranh đã ra mắt một bộ sưu tập tranh phong cảnh Pháp thời hậu ấn tượng tuyệt đẹp.
B2Bequests from wealthy philanthropists form the foundation of major municipal museum collections.
Di tặng từ các nhà hảo tâm giàu có tạo nên nền tảng cho các bộ sưu tập của bảo tàng thành phố lớn.
Cụm từ thường đi với Collection
- private collection: bộ sưu tập tư nhân
- art collection: bộ sưu tập nghệ thuật
- rare collection: bộ sưu tập quý hiếm
Từ đồng nghĩa
- compilation: tập hợp chọn lọc
- assemblage: sự tập hợp
- anthology: tuyển tập
Mẹo ghi nhớ
Cổ lệch dần (Collection) - nghiêng cổ ngắm nhìn bộ sưu tập tranh quý treo trên tường.