Gallery là gì?
Gallery nghĩa là Phòng triển lãm, trưng bày

Ví dụ với Gallery
He owns a personal gallery where he places all of his artworks.
Anh ấy sở hữu một phòng triển lãm cá nhân nơi mà anh ấy trưng bày tất cả các tác phẩm nghệ thuật của mình
A1We spent two hours walking around a lovely art gallery downtown.
Chúng tôi dành hai giờ đi dạo quanh một phòng tranh nghệ thuật đáng yêu ở trung tâm thành phố.
B1The private gallery showcases provocative ceramic sculptures crafted by local artists.
Phòng tranh tư nhân trưng bày những tác phẩm điêu khắc gốm đầy khơi gợi do các nghệ sĩ địa phương sáng tác.
B2Contemporary commercial galleries act as market gatekeepers, determining which artists ascend to institutional prominence.
Các phòng tranh thương mại đương đại đóng vai trò là người gác cổng thị trường, quyết định xem nghệ sĩ nào sẽ bước lên đỉnh cao danh vọng.
Cụm từ thường đi với Gallery
- art gallery: phòng triển lãm tranh nghệ thuật
- picture gallery: phòng tranh
- private gallery: phòng trưng bày nghệ thuật tư nhân
Từ đồng nghĩa
- exhibition hall: nhà triển lãm
- museum wing: gian trưng bày bảo tàng
- showroom: phòng trưng bày
Mẹo ghi nhớ
Ga lơ ri (Gallery) - nhà ga lơ đễnh biến thành phòng triển lãm trưng bày tranh quý.