Inspiration là gì?

/ˌɪnspəˈreɪʃən/Danh từ

Inspiration nghĩa là Nguồn cảm hứng

Hình minh họa từ Inspiration - Nguồn cảm hứng

Ví dụ với Inspiration

  • What is the inpiration for you to write this song?

    Đâu là nguồn cảm hứng của chị khi viết bài hát này?

  • A1Nature is always a wonderful source of inspiration for poets and painters.

    Thiên nhiên luôn là nguồn cảm hứng tuyệt vời cho các nhà thơ và họa sĩ.

  • B1The young designer drew deep inspiration from traditional ethnic weaving patterns.

    Nhà thiết kế trẻ đã tìm thấy nguồn cảm hứng sâu sắc từ các hoa văn dệt thổ cẩm truyền thống.

  • B2Moments of sublime scientific inspiration often synthesize subconscious reflections with rigorous empirical observation.

    Những khoảnh khắc cảm hứng khoa học siêu phàm thường tổng hợp những suy tưởng tiềm thức với quan sát thực nghiệm nghiêm ngặt.

Cụm từ thường đi với Inspiration

  • source of inspiration: nguồn cảm hứng
  • draw inspiration from: tìm kiếm nguồn cảm hứng từ
  • flash of inspiration: tia sáng cảm hứng lóe lên

Từ đồng nghĩa

  • muse: nàng thơ/nguồn cảm hứng
  • stimulus: nguồn kích thích sáng tạo
  • creative spark: tia lửa sáng tạo

Mẹo ghi nhớ

In bi rơ sân (Inspiration) - in hình ảnh sân vườn thơ mộng tìm nguồn cảm hứng sáng tác.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →