Inspire là gì?
Inspire nghĩa là Truyền cảm hứng

Ví dụ với Inspire
A good book inspires people to become better.
Một cuốn sách hay truyền cảm hứng để con người trở nên tốt đẹp hơn
A1Her brave story inspired everyone in the classroom to study harder.
Câu chuyện dũng cảm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người trong lớp học tập chăm chỉ hơn.
B1The mentor’s thoughtful advice inspired the young software developer to launch his own startup.
Lời khuyên thấu đáo của người cố vấn đã truyền cảm hứng cho lập trình viên trẻ khởi nghiệp doanh nghiệp riêng.
B2Charismatic leaders inspire grassroots movements by articulating values that resonate deeply with human dignity.
Những nhà lãnh đạo có sức hút truyền cảm hứng cho các phong trào quần chúng bằng cách nêu bật các giá trị cộng hưởng sâu sắc với phẩm giá con người.
Cụm từ thường đi với Inspire
- inspire confidence: truyền sự tự tin
- inspire creativity: khơi gợi nguồn sáng tạo
- inspire millions of people: truyền cảm hứng cho hàng triệu người
Từ đồng nghĩa
- motivate: thúc đẩy động lực
- stimulate: kích thích cảm hứng
- electrify: thắp lửa nhiệt huyết
Từ trái nghĩa
- discourage: làm nản lòng
- dishearten: làm nhụt chí
Mẹo ghi nhớ
In xoa tai (Inspire) - thì thầm vào tai truyền cảm hứng dạt dào cho bạn bè.