Image là gì?
Image nghĩa là Bức ảnh

Ví dụ với Image
Where did you find this image?
Cậu tìm thấy bức ảnh này ở đâu thế?
A1Click on the image to make it larger on your phone screen.
Nhấp vào bức ảnh để phóng to nó trên màn hình điện thoại của bạn.
B1The fashion company spent millions revamping its corporate image through glossy magazine advertisements.
Công ty thời trang đã chi hàng triệu đô la để làm mới hình ảnh doanh nghiệp qua các quảng cáo trên tạp chí bóng bẩy.
B2Astronomers processed radio telescope telemetry to render the first direct image of a supermassive black hole.
Các nhà thiên văn học đã xử lý dữ liệu đo từ xa của kính viễn vọng vô tuyến để tái tạo hình ảnh trực tiếp đầu tiên của một lỗ đen siêu lớn.
Cụm từ thường đi với Image
- high-resolution image: hình ảnh độ phân giải cao
- public image: hình ảnh trước công chúng
- mirror image: hình ảnh phản chiếu trong gương
Từ đồng nghĩa
- picture: bức ảnh
- photograph: ảnh chụp
- visual: hình ảnh trực quan
Mẹo ghi nhớ
Im mít (Image) - im lặng ngắm nhìn bức ảnh kỉ niệm đẹp trên bàn học.