Drawing là gì?
Drawing nghĩa là Bức vẽ

Ví dụ với Drawing
He hangs his son’s drawing proudly on his wall.
Anh ấy treo bức vẽ của con trai mình lên tường một cách tự hào
A1The little girl showed her mother a colorful drawing of a rainbow and cat.
Cô bé khoe với mẹ một bức vẽ nhiều màu sắc hình cầu vồng và chú mèo.
B1Art students practiced life drawing using charcoal sticks and large textured paper pads.
Sinh viên mỹ thuật thực hành vẽ hình họa người thật bằng thỏi than chì và tập giấy sần lớn.
B2Leonardo da Vinci’s anatomical drawings demonstrate unprecedented observational rigor for the Renaissance period.
Các bản vẽ giải phẫu của Leonardo da Vinci thể hiện tính nghiêm ngặt quan sát chưa từng có của thời kỳ Phục Hưng.
Cụm từ thường đi với Drawing
- charcoal drawing: bức vẽ bằng than chì
- technical drawing: bản vẽ kỹ thuật
- preliminary drawing: bản vẽ phác thảo sơ bộ
Từ đồng nghĩa
- sketch: bản phác họa
- illustration: hình vẽ minh họa
- diagram: sơ đồ hình vẽ
Mẹo ghi nhớ
Đo rinh (Drawing) - đo đạc kỹ lưỡng rồi rinh bức vẽ phong cảnh về treo phòng khách.