Film là gì?
Film nghĩa là Bộ phim

Ví dụ với Film
We had dinner and watched a film together.
Chúng tôi ăn tối và xem một bộ phim cùng nhau
A1We watched a funny comedy film at the cinema last night.
Chúng tôi đã xem một bộ phim hài vui nhộn ở rạp chiếu phim tối qua.
B1The independent documentary film won prestigious accolades at the international film festival.
Bộ phim tài liệu độc lập đã giành được nhiều giải thưởng danh giá tại liên hoan phim quốc tế.
B2Cinéastes appreciate how the director uses natural ambient lighting to imbue the film with existential dread.
Những người yêu điện ảnh đánh giá cao cách đạo diễn dùng ánh sáng tự nhiên để thổi vào bộ phim cảm giác sợ hãi hiện sinh.
Cụm từ thường đi với Film
- documentary film: bộ phim tài liệu
- feature film: phim điện ảnh dài tập
- film festival: liên hoan phim
Từ đồng nghĩa
- movie: bộ phim
- motion picture: tác phẩm điện ảnh
- cinema: điện ảnh
Mẹo ghi nhớ
Phim (Film) - ngồi xem phim bom tấn màn ảnh rộng ănngập bắp rang bơ.