Design là gì?
Design nghĩa là Thiết kế

Ví dụ với Design
He is designing a sample product.
Anh ấy đang thiết kế một sản phẩm mẫu
A1I really love the simple design of your new smartphone case.
Tôi thực sự rất thích thiết kế đơn giản của chiếc ốp điện thoại mới của bạn.
B1The studio won an international award for its energy-efficient residential building design.
Xưởng thiết kế đã giành giải thưởng quốc tế cho thiết kế tòa nhà ở tiết kiệm năng lượng.
B2Form follows function remains a foundational tenet in modern industrial product design.
Hình thức đi theo công năng vẫn là một nguyên lý nền tảng trong thiết kế sản phẩm công nghiệp hiện đại.
Cụm từ thường đi với Design
- graphic design: thiết kế đồ họa
- interior design: thiết kế nội thất
- innovative design: thiết kế đổi mới đột phá
Từ đồng nghĩa
- blueprint: bản vẽ thiết kế
- layout: bố cục thiết kế
- pattern: kiểu dáng mẫu mã
Mẹo ghi nhớ
Đi dai (Design) - đi dạo dai dẳng để tìm ý tưởng thiết kế kiến trúc mới mẻ.