Camera là gì?
Camera nghĩa là Máy ảnh

Ví dụ với Camera
Smile for the camera!
Cười lên trước máy ảnh nào!
A1He bought a new digital camera to photograph wildlife in the forest.
Anh ấy mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới để chụp ảnh động vật hoang dã trong rừng.
B1Professional photographers invest heavily in high-grade interchangeable camera lenses.
Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp đầu tư mạnh tay vào các ống kính máy ảnh có thể hoán đổi chất lượng cao.
B2Mirrorless camera sensors excel at capturing dynamic contrast ranges under extreme low-light environments.
Cảm biến máy ảnh không gương lật vượt trội trong việc ghi lại dải tương phản động trong môi trường ánh sáng cực yếu.
Cụm từ thường đi với Camera
- digital camera: máy ảnh kỹ thuật số
- camera lens: ống kính máy ảnh
- in front of the camera: trước ống kính máy ảnh/máy quay
Từ đồng nghĩa
- camcorder: máy ghi hình
- lens: ống kính chụp ảnh
- shutter: thiết bị ghi hình
Mẹo ghi nhớ
Cà me ra (Camera) - cầm máy ảnh chụp giàn cà tím và cây me trĩu quả.