shutter là gì?

/ˈʃʌtə/Danh từ

shutter nghĩa là cánh cửa chớp

Hình minh họa từ shutter - cánh cửa chớp

Ví dụ với shutter

  • They closed the wooden window shutters tightly before the tropical storm arrived.

    Họ đóng chặt những cánh cửa chớp gỗ trước khi cơn bão nhiệt đới ập tới.

  • A1Open the shutters to let morning light in.

    Hãy mở cửa chớp để đón ánh sáng ban mai vào phòng.

  • B1Cobalt blue shutters framed the whitewashed windows of the Mediterranean cottage.

    Những cánh cửa chớp màu xanh cô-ban đóng khung cho những ô cửa sổ quét vôi trắng của ngôi nhà nhỏ vùng Địa Trung Hải.

  • B2Impact-resistant aluminum hurricane shutters safeguard fenestrations against flying missile debris during severe gales.

    Cửa chớp chống bão bằng nhôm chịu va đập bảo vệ các ô cửa kính khỏi các mảnh vỡ bay trong những cơn gió giật dữ dội.

Cụm từ thường đi với shutter

  • wooden shutters: cửa chớp bằng gỗ
  • hurricane shutters: cửa chớp chống bão

Từ đồng nghĩa

  • blinds: mành rèm chớp
  • louvers: lá xách thông gió

Mẹo ghi nhớ

Shut (đóng lại) -> shutter là cánh cửa chớp đóng lại che mưa gió và ánh nắng chói chang.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →