renovation là gì?

/ˌrenəˈveɪʃn/Danh từ

renovation nghĩa là sự sửa chữa cải tạo nhà

Hình minh họa từ renovation - sự sửa chữa cải tạo nhà

Ví dụ với renovation

  • The family moved out temporarily while their old kitchen underwent extensive renovation.

    Gia đình đã tạm thời chuyển đi trong khi căn bếp cũ của họ trải qua quá trình sửa chữa cải tạo lớn.

  • A1The museum reopened after a costly renovation.

    Bảo tàng đã mở cửa trở lại sau một cuộc trùng tu tốn kém.

  • B1Extensive bathroom renovations boosted the home's resale appraisal by fifteen percent.

    Việc cải tạo phòng tắm toàn diện đã thúc đẩy mức định giá bán lại của ngôi nhà lên 15%.

  • B2Municipal heritage preservation guidelines mandate conserving historical timber framing during interior residential renovations.

    Các hướng dẫn bảo tồn di sản của thành phố bắt buộc phải bảo tồn khung gỗ lịch sử trong quá trình cải tạo nội thất nhà ở.

Cụm từ thường đi với renovation

  • home renovation: cải tạo nhà cửa
  • under renovation: đang trong quá trình tu sửa

Từ đồng nghĩa

  • refurbishment: sự tân trang lại
  • remodeling: việc tái cấu trúc sửa sang

Từ trái nghĩa

  • demolition: sự phá dỡ san bằng

Mẹo ghi nhớ

Re (lại) + nov (mới) + ation = làm mới lại toàn bộ ngôi nhà đã cũ kỹ.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →