renovation là gì?
renovation nghĩa là sự sửa chữa cải tạo nhà

Ví dụ với renovation
The family moved out temporarily while their old kitchen underwent extensive renovation.
Gia đình đã tạm thời chuyển đi trong khi căn bếp cũ của họ trải qua quá trình sửa chữa cải tạo lớn.
A1The museum reopened after a costly renovation.
Bảo tàng đã mở cửa trở lại sau một cuộc trùng tu tốn kém.
B1Extensive bathroom renovations boosted the home's resale appraisal by fifteen percent.
Việc cải tạo phòng tắm toàn diện đã thúc đẩy mức định giá bán lại của ngôi nhà lên 15%.
B2Municipal heritage preservation guidelines mandate conserving historical timber framing during interior residential renovations.
Các hướng dẫn bảo tồn di sản của thành phố bắt buộc phải bảo tồn khung gỗ lịch sử trong quá trình cải tạo nội thất nhà ở.
Cụm từ thường đi với renovation
- home renovation: cải tạo nhà cửa
- under renovation: đang trong quá trình tu sửa
Từ đồng nghĩa
- refurbishment: sự tân trang lại
- remodeling: việc tái cấu trúc sửa sang
Từ trái nghĩa
- demolition: sự phá dỡ san bằng
Mẹo ghi nhớ
Re (lại) + nov (mới) + ation = làm mới lại toàn bộ ngôi nhà đã cũ kỹ.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- amphitheater nhà hát vòng tròn ngoài trời
- aqueduct cầu dẫn nước cổ bằng đá
- archway cổng vòm cuốn
- atrium giếng trời sân trong có mái kính
- barracks doanh trại quân đội
- basilica vương cung thánh đường
- belfry tháp chuông nhà thờ
- boathouse nhà để thuyền ven sông
- brownstone nhà phố đá nâu cổ điển New York
- chalet nhà gỗ miền núi Thụy Sĩ
- chapel nhà nguyện nhỏ thanh tịnh
- chateau lâu đài trang viên nước Pháp