barracks là gì?

/ˈbærəks/Danh từ

barracks nghĩa là doanh trại quân đội

Hình minh họa từ barracks - doanh trại quân đội

Ví dụ với barracks

  • We can see a barracks here.

    Chúng ta có thể thấy một doanh trại quân đội ở đây.

  • A1We can see a barracks here.

    Chúng ta có thể thấy một doanh trại quân đội ở đây.

  • B1Understanding the role of barracks is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của doanh trại quân đội là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how barracks influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy doanh trại quân đội ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với barracks

  • common barracks: doanh trại quân đội phổ biến
  • essential barracks: doanh trại quân đội thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • military quarters: trại lính

Mẹo ghi nhớ

Doanh trại barracks ngăn nắp kỷ luật nơi các tân binh rèn luyện.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →