citadel là gì?
citadel nghĩa là thành trì kiên cố phòng thủ

Ví dụ với citadel
We can see a citadel here.
Chúng ta có thể thấy một thành trì kiên cố phòng thủ ở đây.
A1We can see a citadel here.
Chúng ta có thể thấy một thành trì kiên cố phòng thủ ở đây.
B1Understanding the role of citadel is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thành trì kiên cố phòng thủ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how citadel influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thành trì kiên cố phòng thủ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với citadel
- common citadel: thành trì kiên cố phòng thủ phổ biến
- essential citadel: thành trì kiên cố phòng thủ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- fortified castle: pháo đài thành
Mẹo ghi nhớ
Thành trì citadel trên đỉnh đồi che chở cho kinh thành khỏi ngoại xâm.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- clocktower tháp đồng hồ công cộng
- cloister hành lang tu viện yên tĩnh
- colonnade hàng cột đá thẳng tắp
- conservatory nhà kính trồng hoa cây cảnh
- courthouse tòa án thành phố
- crypt hầm mộ dưới thánh đường
- dome mái vòm tròn đồ sộ
- edifice tòa nhà đồ sộ nguy nga
- embassy đại sứ quán ngoại giao
- farmhouse ngôi nhà nông trang thôn dã
- fortress pháo đài bất khả xâm phạm
- granary vựa lúa thóc dự trữ