citadel là gì?

/ˈsɪtədəl/Danh từ

citadel nghĩa là thành trì kiên cố phòng thủ

Hình minh họa từ citadel - thành trì kiên cố phòng thủ

Ví dụ với citadel

  • We can see a citadel here.

    Chúng ta có thể thấy một thành trì kiên cố phòng thủ ở đây.

  • A1We can see a citadel here.

    Chúng ta có thể thấy một thành trì kiên cố phòng thủ ở đây.

  • B1Understanding the role of citadel is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của thành trì kiên cố phòng thủ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how citadel influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thành trì kiên cố phòng thủ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với citadel

  • common citadel: thành trì kiên cố phòng thủ phổ biến
  • essential citadel: thành trì kiên cố phòng thủ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • fortified castle: pháo đài thành

Mẹo ghi nhớ

Thành trì citadel trên đỉnh đồi che chở cho kinh thành khỏi ngoại xâm.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →