fortress là gì?

/ˈfɔːtrəs/Danh từ

fortress nghĩa là pháo đài bất khả xâm phạm

Hình minh họa từ fortress - pháo đài bất khả xâm phạm

Ví dụ với fortress

  • We can see a fortress here.

    Chúng ta có thể thấy một pháo đài bất khả xâm phạm ở đây.

  • A1We can see a fortress here.

    Chúng ta có thể thấy một pháo đài bất khả xâm phạm ở đây.

  • B1Understanding the role of fortress is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của pháo đài bất khả xâm phạm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how fortress influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy pháo đài bất khả xâm phạm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với fortress

  • common fortress: pháo đài bất khả xâm phạm phổ biến
  • essential fortress: pháo đài bất khả xâm phạm thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • stronghold: thành trì kiên cố

Mẹo ghi nhớ

Pháo đài fortress tường đá dày kiên cố thách thức bom đạn chiến tranh.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →