Building là gì?
Building nghĩa là Tòa nhà cao tầng

Ví dụ với Building
The Empire State Building is a famous tourist attraction in New York.
Tòa nhà Empire State là một điểm thu hút du lịch nổi tiếng ở New York
A1Our company is located on the eighth floor of this tall building.
Công ty chúng tôi tọa lạc ở tầng 8 của tòa nhà cao tầng này.
B1The municipal government passed regulations requiring historic buildings to be seismic-retrofitted.
Chính quyền thành phố đã thông qua quy định yêu cầu các tòa nhà lịch sử phải gia cố chống động đất.
B2Smart office buildings employ automated sensors to regulate ambient temperature and illumination.
Các tòa nhà văn phòng thông minh ứng dụng cảm biến tự động để điều chỉnh nhiệt độ và ánh sáng phòng.
Cụm từ thường đi với Building
- commercial building: tòa nhà thương mại
- office building: tòa nhà văn phòng
- historic building: tòa nhà di tích lịch sử
Từ đồng nghĩa
- structure: công trình
- edifice: công trình kiến trúc đồ sộ
Mẹo ghi nhớ
Biu đình (Building) sừng sững tòa nhà cao ốc giữa trung tâm phố.