Elevator/Lift là gì?
Elevator/Lift nghĩa là Thang máy

Ví dụ với Elevator/Lift
He took the elevator to the highest floor of the hotel.
Anh ấy đi thang máy lên tầng cao nhất của khách sạn
A1Press the button to call the elevator to the fifth floor.
Hãy nhấn nút để gọi thang máy lên tầng năm.
B1When the building power failed, technicians promptly rescued passengers trapped inside the lift.
Khi tòa nhà mất điện, các kỹ thuật viên đã nhanh chóng giải cứu hành khách bị mắc kẹt trong thang máy.
B2High-speed double-deck elevators in skyscrapers employ pressurized cabins to prevent passenger ear discomfort.
Thang máy hai tầng tốc độ cao trong các tòa nhà chọc trời sử dụng buồng điều áp để tránh gây ù tai cho khách.
Cụm từ thường đi với Elevator/Lift
- take the elevator: đi thang máy
- elevator shaft: giếng thang máy
- elevator pitch: bài giới thiệu ngắn gọn trong thang máy (30 giây)
Từ đồng nghĩa
- lift: thang máy
- vertical transport: phương tiện di chuyển thẳng đứng
Từ trái nghĩa
- stairs: cầu thang bộ
Mẹo ghi nhớ
É lên vội (Elevator) bước nhanh vào thang máy kẻo cửa đóng mất.