Garden là gì?

/ˈgɑrdən/Danh từ

Garden nghĩa là Khu vườn

Hình minh họa từ Garden - Khu vườn

Ví dụ với Garden

  • My mother really loves flowers so she makes a beautiful garden of her own.

    Mẹ tôi rất yêu hoa nên bà đã tạo ra một khu vườn tuyệt đẹp cho riêng mình

  • A1My grandmother grows colorful roses in her front garden.

    Bà tôi trồng những bông hoa hồng rực rỡ trong khu vườn trước nhà.

  • B1Cultivating an organic rooftop garden supplies fresh herbs and reduces household ambient heat.

    Trồng vườn rau hữu cơ trên sân thượng vừa cung cấp rau thơm tươi vừa giảm nhiệt cho ngôi nhà.

  • B2Landscape architects integrated Zen rock gardens to foster tranquility within the rehabilitation center.

    Các kiến trúc sư cảnh quan đã tích hợp vườn đá thiền Zen để tạo sự an tĩnh trong trung tâm phục hồi chức năng.

Cụm từ thường đi với Garden

  • flower garden: vườn hoa
  • vegetable garden: vườn rau
  • botanical garden: vườn bách thảo

Từ đồng nghĩa

  • yard: khoảng sân vườn
  • orchard: vườn cây ăn trái

Mẹo ghi nhớ

Gà đến (Garden) bới giun trong khu vườn xanh mát sau nhà.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →