Balcony là gì?
Balcony nghĩa là Ban công

Ví dụ với Balcony
We sat on the apartment balcony in the evening, drinking tea and watching city traffic.
Chúng tôi ngồi trên ban công căn hộ vào buổi tối, uống trà và ngắm xe cộ trong thành phố
A1Our hotel room has a small balcony with a lovely view of the sea.
Phòng khách sạn của chúng tôi có một ban công nhỏ với tầm nhìn tuyệt đẹp ra biển.
B1Many urban residents grow potted herbs and cherry tomatoes on their apartment balconies.
Nhiều cư dân đô thị trồng các chậu thảo mộc và cà chua bi trên ban công căn hộ của họ.
B2Cantilevered concrete balconies require structural drainage scuppers to forestall moisture infiltration into load-bearing rebar.
Ban công bê tông công xôn đòi hỏi phải có lỗ thoát nước kết cấu để ngăn ẩm xâm nhập vào cốt thép chịu lực.
Cụm từ thường đi với Balcony
- step onto the balcony: bước ra ngoài ban công
- balcony garden: vườn hoa nhỏ trên ban công
- overlook from the balcony: nhìn ngắm từ trên ban công
Từ đồng nghĩa
- terrace: sân thượng ban công
- veranda: hiên nhà có mái
Mẹo ghi nhớ
Ban công (Balcony) - bước ra ban công hóng gió mát lành ngắm hoàng hôn.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- Basement Tầng hầm
- Ceiling Trần nhà
- Corridor Hành lang
- Cottage Nhà tranh nông thôn, nhà nhỏ đồng quê
- Garage Nhà để xe, ga-ra
- Porch Hiên nhà (có mái che)
- Staircase Cầu thang bộ
- Chimney Ống khói
- Mansion Dinh thự nguy nga, biệt thự lớn
- Penthouse Căn hộ áp mái siêu sang, tầng thượng sang trọng
- Courtyard Khoảng sân trong nhà, sân trong khép kín
- Attic Tầng gác xép sát mái nhà