Corridor là gì?
Corridor nghĩa là Hành lang

Ví dụ với Corridor
Footsteps echoed loudly down the long, empty tiled hospital corridor at night.
Tiếng bước chân vang vọng khắp hành lang bệnh viện lát gạch dài hun hút vắng lặng vào ban đêm
A1Classrooms are located on both sides of the bright school corridor.
Các phòng học nằm ở cả hai bên của hành lang trường học sáng sủa.
B1Emergency exit signage must be illuminated along all hotel corridors in case of fire.
Biển báo lối thoát hiểm phải được chiếu sáng dọc theo tất cả các hành lang khách sạn trong trường hợp hỏa hoạn.
B2Economic transport corridors interconnect landlocked nations with maritime container ports via multimodal railways.
Các hành lang vận tải kinh tế kết nối các quốc gia không giáp biển với các cảng container hàng hải qua đường sắt đa phương thức.
Cụm từ thường đi với Corridor
- long corridor: hành lang dài
- hotel corridor: hành lang khách sạn
- narrow corridor: hành lang chật hẹp
Mẹo ghi nhớ
Co rì đò (Corridor) - co ro bước đi nhanh qua hành lang dài hun hút đón gió lạnh.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- Cottage Nhà tranh nông thôn, nhà nhỏ đồng quê
- Garage Nhà để xe, ga-ra
- Porch Hiên nhà (có mái che)
- Staircase Cầu thang bộ
- Chimney Ống khói
- Mansion Dinh thự nguy nga, biệt thự lớn
- Penthouse Căn hộ áp mái siêu sang, tầng thượng sang trọng
- Courtyard Khoảng sân trong nhà, sân trong khép kín
- Attic Tầng gác xép sát mái nhà
- Skylight Cửa sổ trần đón ánh sáng tự nhiên
- Doorknob Tay nắm cửa xoay tròn, quả đấm cửa
- Fire escape Cầu thang sắt thoát hiểm ngoài trời