Cottage là gì?
Cottage nghĩa là Nhà tranh nông thôn, nhà nhỏ đồng quê

Ví dụ với Cottage
They spent the summer holidays in a quaint thatched cottage nestled by the river.
Họ đã dành kỳ nghỉ hè trong một ngôi nhà tranh mái rạ cổ kính nép mình bên dòng sông
A1My grandparents live in a cozy cottage surrounded by blooming roses and apple trees.
Ông bà tôi sống trong một ngôi nhà tranh ấm cúng bao quanh bởi hoa hồng nở rộ và cây táo.
B1Renting a remote coastal cottage allowed the author to write her novel without distractions.
Thuê một ngôi nhà nhỏ ven biển hẻo lánh đã cho phép tác giả viết cuốn tiểu thuyết của mình mà không bị phân tâm.
B2Vernacular timber-framed cottages preserve regional artisanal carpentry techniques dating back to the Tudor era.
Các ngôi nhà tranh khung gỗ bản địa bảo tồn kỹ thuật mộc thủ công của vùng có từ thời Tudor.
Cụm từ thường đi với Cottage
- country cottage: ngôi nhà nhỏ ở vùng đồng quê
- holiday cottage: nhà nghỉ dưỡng đồng quê
- thatched cottage: ngôi nhà tranh mái lá
Từ trái nghĩa
- mansion: dinh thự đồ sộ
- skyscraper: tòa nhà chọc trời
Mẹo ghi nhớ
Co tích (Cottage) - ngôi nhà tranh đồng quê xinh xắn đẹp như trong truyện cổ tích.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- Garage Nhà để xe, ga-ra
- Porch Hiên nhà (có mái che)
- Staircase Cầu thang bộ
- Chimney Ống khói
- Mansion Dinh thự nguy nga, biệt thự lớn
- Penthouse Căn hộ áp mái siêu sang, tầng thượng sang trọng
- Courtyard Khoảng sân trong nhà, sân trong khép kín
- Attic Tầng gác xép sát mái nhà
- Skylight Cửa sổ trần đón ánh sáng tự nhiên
- Doorknob Tay nắm cửa xoay tròn, quả đấm cửa
- Fire escape Cầu thang sắt thoát hiểm ngoài trời
- Threshold Ngưỡng cửa bước vào nhà, điểm khởi đầu