Cottage là gì?

/ˈkɑːtɪdʒ/Danh từ

Cottage nghĩa là Nhà tranh nông thôn, nhà nhỏ đồng quê

Hình minh họa từ Cottage - Nhà tranh nông thôn, nhà nhỏ đồng quê

Ví dụ với Cottage

  • They spent the summer holidays in a quaint thatched cottage nestled by the river.

    Họ đã dành kỳ nghỉ hè trong một ngôi nhà tranh mái rạ cổ kính nép mình bên dòng sông

  • A1My grandparents live in a cozy cottage surrounded by blooming roses and apple trees.

    Ông bà tôi sống trong một ngôi nhà tranh ấm cúng bao quanh bởi hoa hồng nở rộ và cây táo.

  • B1Renting a remote coastal cottage allowed the author to write her novel without distractions.

    Thuê một ngôi nhà nhỏ ven biển hẻo lánh đã cho phép tác giả viết cuốn tiểu thuyết của mình mà không bị phân tâm.

  • B2Vernacular timber-framed cottages preserve regional artisanal carpentry techniques dating back to the Tudor era.

    Các ngôi nhà tranh khung gỗ bản địa bảo tồn kỹ thuật mộc thủ công của vùng có từ thời Tudor.

Cụm từ thường đi với Cottage

  • country cottage: ngôi nhà nhỏ ở vùng đồng quê
  • holiday cottage: nhà nghỉ dưỡng đồng quê
  • thatched cottage: ngôi nhà tranh mái lá

Từ đồng nghĩa

  • cabin: nhà gỗ nhỏ
  • bungalow: nhà một tầng nhỏ
  • lodge: nhà nghỉ chân nhỏ

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Co tích (Cottage) - ngôi nhà tranh đồng quê xinh xắn đẹp như trong truyện cổ tích.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →