Fire escape là gì?
Fire escape nghĩa là Cầu thang sắt thoát hiểm ngoài trời

Ví dụ với Fire escape
New York apartment blocks are instantly recognized by their zigzagging wrought-iron fire escapes.
Các khối chung cư New York được nhận ra ngay lập tức nhờ những chiếc cầu thang sắt thoát hiểm zíc zắc bên ngoài
A1Keep the fire escape balcony clear of heavy boxes at all times.
Hãy luôn giữ cho ban công cầu thang thoát hiểm thông thoáng, không để các thùng nặng.
B1During hot summer nights, residents often sat out on the iron fire escape to catch a cooling breeze.
Trong những đêm hè oi bức, cư dân thường ra ngồi trên cầu thang thoát hiểm bằng sắt để đón gió mát.
B2Municipal fire department inspections strictly penalize blocked fire escape drop ladders that hinder emergency evacuations.
Các cuộc kiểm tra của sở cứu hỏa thành phố xử phạt nghiêm khắc các thang thả thoát hiểm bị chặn gây cản trở việc sơ tán khẩn cấp.
Cụm từ thường đi với Fire escape
- emergency fire escape: cầu thang thoát hiểm khẩn cấp
- fire escape ladder: thang thoát hiểm chống cháy
- climb down the fire escape: trèo xuống cầu thang thoát hiểm
Từ đồng nghĩa
- emergency exit stairs: cầu thang lối thoát hiểm
Mẹo ghi nhớ
Phai ơ ếch kép (Fire escape) - khi có hỏa hoạn (fire) chạy thoát (escape) qua cầu thang sắt bên ngoài.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- Threshold Ngưỡng cửa bước vào nhà, điểm khởi đầu
- Estate Khu đất gia trang, bất động sản lớn, điền trang
- Hallway Hành lang thông phòng, lối đi trong nhà
- Bungalow Nhà gỗ một tầng, nhà gỗ sân vườn ven biển
- dormitory ký túc xá
- duplex căn hộ hai tầng / nhà đôi
- patio sân trong / hiên sau nhà lát gạch
- terrace sân thượng / sân hiên bậc thang
- gutter máng xối thoát nước mưa
- shutter cánh cửa chớp
- pillar cột trụ chống đỡ
- mortgage khoản thế chấp vay mua nhà