dormitory là gì?
dormitory nghĩa là ký túc xá

Ví dụ với dormitory
First-year students are guaranteed accommodation in the university dormitory.
Sinh viên năm nhất được đảm bảo có chỗ ở trong ký túc xá trường đại học.
A1He lives in a dormitory on campus.
Anh ấy sống trong ký túc xá trong khuôn viên trường.
B1Living in a dormitory teaches students how to share space with roommates.
Sống trong ký túc xá dạy sinh viên cách chia sẻ không gian với bạn cùng phòng.
B2Renovating the historic dormitory required modernizing electrical wiring while preserving neoclassical architecture.
Việc cải tạo ký túc xá lịch sử đòi hỏi phải hiện đại hóa hệ thống dây điện trong khi vẫn giữ nguyên kiến trúc tân cổ điển.
Cụm từ thường đi với dormitory
- university dormitory: ký túc xá đại học
- dormitory room: phòng ký túc xá
Từ đồng nghĩa
- dorm: ký túc xá
- residence hall: tòa nhà nội trú
Mẹo ghi nhớ
Dormitory bắt nguồn từ chữ dormire (ngủ trong tiếng Latin) - nơi tập trung phòng ngủ cho sinh viên nội trú.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- duplex căn hộ hai tầng / nhà đôi
- patio sân trong / hiên sau nhà lát gạch
- terrace sân thượng / sân hiên bậc thang
- gutter máng xối thoát nước mưa
- shutter cánh cửa chớp
- pillar cột trụ chống đỡ
- mortgage khoản thế chấp vay mua nhà
- tenant người thuê nhà
- renovation sự sửa chữa cải tạo nhà
- amphitheater nhà hát vòng tròn ngoài trời
- aqueduct cầu dẫn nước cổ bằng đá
- archway cổng vòm cuốn