mortgage là gì?
mortgage nghĩa là khoản thế chấp vay mua nhà

Ví dụ với mortgage
They applied for a thirty-year fixed-rate mortgage to buy their dream home.
Họ đã nộp đơn xin vay thế chấp lãi suất cố định 30 năm để mua ngôi nhà mơ ước của mình.
A1Their monthly mortgage payment is one thousand dollars.
Khoản thanh toán thế chấp hàng tháng của họ là một ngàn đô la.
B1Refinancing their mortgage enabled the homeowners to reduce their monthly amortization substantially.
Tái cấp vốn cho khoản thế chấp giúp các chủ nhà giảm đáng kể số tiền phân bổ hàng tháng.
B2Central bank interest rate hikes quickly translated into higher borrowing costs across national mortgage portfolios.
Việc ngân hàng trung ương tăng lãi suất nhanh chóng chuyển thành chi phí đi vay cao hơn trên các danh mục đầu tư thế chấp quốc gia.
Cụm từ thường đi với mortgage
- pay off a mortgage: trả hết nợ thế chấp
- mortgage interest rate: lãi suất vay thế chấp
Từ đồng nghĩa
- home loan: khoản vay mua nhà
- secured loan: khoản vay có bảo đảm
Mẹo ghi nhớ
Mortgage có gốc từ mort (chết) + gage (cam kết) = cam kết trả nợ dài hạn cho đến khi xong.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- tenant người thuê nhà
- renovation sự sửa chữa cải tạo nhà
- amphitheater nhà hát vòng tròn ngoài trời
- aqueduct cầu dẫn nước cổ bằng đá
- archway cổng vòm cuốn
- atrium giếng trời sân trong có mái kính
- barracks doanh trại quân đội
- basilica vương cung thánh đường
- belfry tháp chuông nhà thờ
- boathouse nhà để thuyền ven sông
- brownstone nhà phố đá nâu cổ điển New York
- chalet nhà gỗ miền núi Thụy Sĩ