tenant là gì?

/ˈtenənt/Danh từ

tenant nghĩa là người thuê nhà

Hình minh họa từ tenant - người thuê nhà

Ví dụ với tenant

  • The landlord notified tenants in advance before scheduling annual heating maintenance.

    Chủ nhà đã thông báo trước cho người thuê nhà trước khi lên lịch bảo trì hệ thống sưởi hàng năm.

  • A1Every tenant must sign the lease agreement.

    Mỗi người thuê nhà đều phải ký hợp đồng thuê.

  • B1Good tenants pay rent punctually and maintain properties in immaculate condition.

    Những người thuê nhà tốt luôn trả tiền thuê đúng hạn và giữ gìn tài sản trong tình trạng hoàn hảo.

  • B2Municipal rent stabilization ordinances protect vulnerable tenants from predatory arbitrary evictions by corporate developers.

    Các sắc lệnh ổn định giá thuê nhà của thành phố bảo vệ những người thuê nhà dễ bị tổn thương khỏi các vụ đuổi nhà tùy tiện có tính trục lợi của các nhà phát triển doanh nghiệp.

Cụm từ thường đi với tenant

  • prospective tenant: người thuê nhà tiềm năng
  • tenant rights: quyền lợi của người thuê nhà

Từ đồng nghĩa

  • renter: người thuê phòng
  • occupant: người cư ngụ

Từ trái nghĩa

  • landlord: chủ cho thuê nhà
  • owner: chủ sở hữu

Mẹo ghi nhớ

Tenant nghe như 'ten-nần' - người thuê nhà sống vui vẻ trong căn hộ nhỏ.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →