chapel là gì?
chapel nghĩa là nhà nguyện nhỏ thanh tịnh

Ví dụ với chapel
We can see a chapel here.
Chúng ta có thể thấy một nhà nguyện nhỏ thanh tịnh ở đây.
A1We can see a chapel here.
Chúng ta có thể thấy một nhà nguyện nhỏ thanh tịnh ở đây.
B1Understanding the role of chapel is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhà nguyện nhỏ thanh tịnh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how chapel influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà nguyện nhỏ thanh tịnh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với chapel
- common chapel: nhà nguyện nhỏ thanh tịnh phổ biến
- essential chapel: nhà nguyện nhỏ thanh tịnh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- small shrine: nhà nguyện
Mẹo ghi nhớ
Nhà nguyện chapel nhỏ bé nép mình dưới bóng cây râm mát thanh tịnh.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- chateau lâu đài trang viên nước Pháp
- citadel thành trì kiên cố phòng thủ
- clocktower tháp đồng hồ công cộng
- cloister hành lang tu viện yên tĩnh
- colonnade hàng cột đá thẳng tắp
- conservatory nhà kính trồng hoa cây cảnh
- courthouse tòa án thành phố
- crypt hầm mộ dưới thánh đường
- dome mái vòm tròn đồ sộ
- edifice tòa nhà đồ sộ nguy nga
- embassy đại sứ quán ngoại giao
- farmhouse ngôi nhà nông trang thôn dã