chapel là gì?

/ˈtʃæpl/Danh từ

chapel nghĩa là nhà nguyện nhỏ thanh tịnh

Hình minh họa từ chapel - nhà nguyện nhỏ thanh tịnh

Ví dụ với chapel

  • We can see a chapel here.

    Chúng ta có thể thấy một nhà nguyện nhỏ thanh tịnh ở đây.

  • A1We can see a chapel here.

    Chúng ta có thể thấy một nhà nguyện nhỏ thanh tịnh ở đây.

  • B1Understanding the role of chapel is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của nhà nguyện nhỏ thanh tịnh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how chapel influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà nguyện nhỏ thanh tịnh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với chapel

  • common chapel: nhà nguyện nhỏ thanh tịnh phổ biến
  • essential chapel: nhà nguyện nhỏ thanh tịnh thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • small shrine: nhà nguyện

Mẹo ghi nhớ

Nhà nguyện chapel nhỏ bé nép mình dưới bóng cây râm mát thanh tịnh.

Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa

Xem toàn bộ 79 từ chủ đề Nhà cửa →