chateau là gì?
chateau nghĩa là lâu đài trang viên nước Pháp

Ví dụ với chateau
We can see a chateau here.
Chúng ta có thể thấy một lâu đài trang viên nước Pháp ở đây.
A1We can see a chateau here.
Chúng ta có thể thấy một lâu đài trang viên nước Pháp ở đây.
B1Understanding the role of chateau is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của lâu đài trang viên nước Pháp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how chateau influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy lâu đài trang viên nước Pháp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với chateau
- common chateau: lâu đài trang viên nước Pháp phổ biến
- essential chateau: lâu đài trang viên nước Pháp thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- french castle: lâu đài Pháp
Mẹo ghi nhớ
Lâu đài trang viên chateau cổ kính bao quanh bởi những vườn nho bạt ngàn.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- citadel thành trì kiên cố phòng thủ
- clocktower tháp đồng hồ công cộng
- cloister hành lang tu viện yên tĩnh
- colonnade hàng cột đá thẳng tắp
- conservatory nhà kính trồng hoa cây cảnh
- courthouse tòa án thành phố
- crypt hầm mộ dưới thánh đường
- dome mái vòm tròn đồ sộ
- edifice tòa nhà đồ sộ nguy nga
- embassy đại sứ quán ngoại giao
- farmhouse ngôi nhà nông trang thôn dã
- fortress pháo đài bất khả xâm phạm