colonnade là gì?
colonnade nghĩa là hàng cột đá thẳng tắp

Ví dụ với colonnade
We can see a colonnade here.
Chúng ta có thể thấy một hàng cột đá thẳng tắp ở đây.
A1We can see a colonnade here.
Chúng ta có thể thấy một hàng cột đá thẳng tắp ở đây.
B1Understanding the role of colonnade is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hàng cột đá thẳng tắp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how colonnade influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hàng cột đá thẳng tắp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với colonnade
- common colonnade: hàng cột đá thẳng tắp phổ biến
- essential colonnade: hàng cột đá thẳng tắp thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- row of columns: dãy cột trụ
Mẹo ghi nhớ
Hàng cột đá colonnade vĩ đại nâng đỡ mái vòm bảo tàng lịch sử.
Từ vựng khác chủ đề Nhà cửa
- conservatory nhà kính trồng hoa cây cảnh
- courthouse tòa án thành phố
- crypt hầm mộ dưới thánh đường
- dome mái vòm tròn đồ sộ
- edifice tòa nhà đồ sộ nguy nga
- embassy đại sứ quán ngoại giao
- farmhouse ngôi nhà nông trang thôn dã
- fortress pháo đài bất khả xâm phạm
- granary vựa lúa thóc dự trữ
- inn quán trọ ven đường ấm cúng
- lighthouse ngọn hải đăng biển đêm
- lodge nhà nghỉ nhỏ trong rừng săn bắn